Thông số kỹ thuật.

 

Dung tích động cơ 1998 cm
Xi-lanh 4
Van trên mỗi Xi-lanh 4
Công suất cực đại (kW) 141 kW
Công suất cực đại (PS) 192 PS
Công suất cực đại (rpm) 5000-6000 RPM
Mommen xoắn cực đại (Nm) 280 nm
Số vòng quay 1350-4600 RPM
Tỉ lệ nén 11 :1

 

VẬN TỐC TỐI ĐA 233 km/h
THỜI GIAN TĂNG TỐC 0-62 mph (0-100 km) 6,7 s
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU – THÀNH THỊ 7 l/100 km
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU – ĐƯỜNG TRƯỜNG 4,6 l/100 km
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU – HỖN HỢP 5,5 l/100 km
LƯỢNG KHÍ THẢI CO2 HỖN HỢP 127 g/km
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 44 Lit

 

DÀI 3850 mm
RỘNG KHÔNG TÍNH GƯƠNG 1727 mm
CAO 1414 mm
THỂ TÍCH KHOANG HÀNH LÍ 211 – 731 Lit
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG TẢI 1250 kg
TRỌNG LƯỢNG TẢI TỐI ĐA 480 kg
TRỌNG LƯỢNG TOÀN TẢI 1655 kg
GIỚI HẠN TẢI BÁNH TRƯỚC 930 kg
GIỚI HẠN TẢI BÁNH SAU 765 kg
KÍCH THƯỚC BÁNH TRƯỚC 6,5J x 16 LM
KÍCH THƯỚC LỐP TRƯỚC 195/55 R16 87W
KÍCH THƯỚC BÁNH SAU 6,5J x 16 LM
KÍCH THƯỚC LỐP SAU 195/55 R16 87W

Kích thước